106
CM
D. Frattesi
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Frattesi
CM
106
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
99
102
102
102
103
103
101
102
102
97
97
99
99
100
100
97
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
96
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
99
Lực sút
100
Sút xa
91
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
93
Chuyền dài
104
Đá phạt
94
Sút xoáy
95
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
94
Lấy bóng
104
Cắt bóng
96
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
93
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé