95
CM
D. Frattesi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Frattesi
CM
95
CAM
95
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
89
91
91
91
92
92
88
91
91
85
85
87
87
88
88
85
Tốc độ
92
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
80
Chuyền dài
92
Đá phạt
78
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
77
Thể lực
93
Quyết đoán
88
Nhảy
89
Bình tĩnh
91
TM đổ người
25
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández