105
CM
D. Frattesi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Frattesi
CM
105
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
99
101
100
100
102
101
100
100
100
96
96
98
98
98
98
96
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
98
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
105
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
86
Chuyền dài
101
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
93
Lấy bóng
103
Cắt bóng
97
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández