85
LM
F. Honorat
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Honorat
LM
85
RM
85
ST
83
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
33
80
82
83
83
78
82
68
82
82
63
62
70
70
72
72
63
Tốc độ
88
Sút
82
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
57
Thể chất
69
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
81
Penalty
76
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
84
Chuyền dài
73
Đá phạt
69
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
75
Phản ứng
80
Kèm người
61
Lấy bóng
56
Cắt bóng
54
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
64
Thể lực
87
Quyết đoán
58
Nhảy
87
Bình tĩnh
82
TM đổ người
24
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
22
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2020~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2020~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2017 | 소쇼 II | |
| 2013~2016 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2016 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé