113
RW
F. Honorat
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Honorat
RW
113
RM
112
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
105
109
110
110
103
109
87
109
109
79
78
88
88
92
92
79
Tốc độ
112
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
65
Thể chất
97
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
96
Lực sút
114
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
93
Penalty
88
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
117
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
100
Phản ứng
110
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
61
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
94
Thể lực
112
Quyết đoán
87
Nhảy
98
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2020~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2020~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2017 | 소쇼 II | |
| 2013~2016 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2016 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández