95
RM
F. Honorat
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Honorat
RM
95
RW
94
RB
84
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
39
88
90
91
91
87
90
79
92
92
73
72
81
81
84
84
73
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
68
Thể chất
77
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
92
Chọn vị trí
90
Vô lê
87
Penalty
82
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
103
Chuyền dài
87
Đá phạt
75
Sút xoáy
99
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
69
Lấy bóng
62
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
71
Thể lực
93
Quyết đoán
72
Nhảy
85
Bình tĩnh
87
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
28
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2020~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2020~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2017 | 소쇼 II | |
| 2013~2016 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2016 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández