73
RM
F. Honorat
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Honorat
RM 73 RW 72 RB 62
|
|
11.08.1996
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
3
5
Level
17
66
68
69
69
65
68
57
70
70
51
50
59
59
62
62
51
Tốc độ
73
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
46
Thể chất
55
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
65
Lực sút
78
Sút xa
70
Chọn vị trí
68
Vô lê
65
Penalty
60
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
81
Chuyền dài
65
Đá phạt
53
Sút xoáy
77
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
47
Lấy bóng
40
Cắt bóng
52
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
49
Thể lực
71
Quyết đoán
50
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Qua người ( AI )
Dễ chấn thương
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Franck Honorat mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ Borussia Mönchenglatbach
2020~ Stade Breast 29
2020~2023 Stade Breast 29
2019~2020 AS Saint Etienne
2018~2018 AS Saint Etienne
2018~2019 Clermont Foot 63
2018~2020 AS Saint Etienne
2017~2018 Clermont Foot 63
2016~2017 소쇼 II
2013~2016 OGC Nice
2013~2017 OGC Nice
2012~2016 OGC 니스 II
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player