91
RM
F. Honorat
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Honorat
RM
91
RW
91
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
37
85
87
88
88
84
87
76
88
88
70
70
78
78
81
81
70
Tốc độ
91
Sút
88
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
66
Thể chất
75
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
84
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
100
Chuyền dài
83
Đá phạt
73
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
67
Lấy bóng
60
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
68
Thể lực
94
Quyết đoán
70
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
26
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2020~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2020~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2017 | 소쇼 II | |
| 2013~2016 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2016 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández