85
GK
G. Mamardashvili
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
G. Mamardashvili
GK
85
199cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
82
38
36
34
34
34
34
33
36
36
34
34
34
34
34
34
34
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
85
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
57
Tăng tốc
57
Dứt điểm
23
Lực sút
64
Sút xa
21
Chọn vị trí
22
Vô lê
21
Penalty
24
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
26
Chuyền dài
28
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
24
Giữ bóng
34
Khéo léo
46
Thăng bằng
38
Phản ứng
66
Kèm người
19
Lấy bóng
25
Cắt bóng
22
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
80
Thể lực
55
Quyết đoán
37
Nhảy
62
Bình tĩnh
38
TM đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
80
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2024~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2022~2022 | 디나모 트빌리시 | |
| 2022~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2020~2021 | 로코모티비 트빌리시 | |
| 2019~2019 | FC 루스타비 | |
| 2018~2018 | 디나모 트빌리시 | |
| 2018~2022 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia