105
GK
G. Mamardashvili
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
G. Mamardashvili
GK 105
|
|
29.09.2000
199cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
5
3
Level
102
45
45
44
44
45
44
47
46
46
46
46
47
47
48
48
46
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
106
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
58
Tăng tốc
86
Dứt điểm
23
Lực sút
66
Sút xa
27
Chọn vị trí
28
Vô lê
27
Penalty
25
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
29
Chuyền dài
34
Đá phạt
35
Sút xoáy
25
Rê bóng
25
Giữ bóng
47
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
102
Kèm người
29
Lấy bóng
37
Cắt bóng
38
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
90
Thể lực
80
Quyết đoán
52
Nhảy
95
Bình tĩnh
49
TM đổ người
104
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
95
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
TM ném xa
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem G. Mamardashvili mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Liverpool
2024~ Valencia CF
2024~2024 Liverpool
2024~2025 Valencia CF
2022~2022 디나모 트빌리시
2022~2024 Valencia CF
2021~ Valencia CF
2021~2021 Valencia CF
2021~2022 Valencia CF
2021~2024 Valencia CF
2020~2021 로코모티비 트빌리시
2019~2019 FC 루스타비
2018~2018 디나모 트빌리시
2018~2022 디나모 트빌리시
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player