96
GK
G. Mamardashvili
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
G. Mamardashvili
GK 96
|
|
29.09.2000
199cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
5
3
Level
93
44
42
41
41
41
41
40
42
42
40
40
40
40
41
41
40
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
95
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
62
Tăng tốc
62
Dứt điểm
28
Lực sút
68
Sút xa
26
Chọn vị trí
27
Vô lê
26
Penalty
29
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
31
Chuyền dài
37
Đá phạt
28
Sút xoáy
29
Rê bóng
29
Giữ bóng
39
Khéo léo
55
Thăng bằng
43
Phản ứng
85
Kèm người
24
Lấy bóng
30
Cắt bóng
27
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
85
Thể lực
60
Quyết đoán
42
Nhảy
83
Bình tĩnh
43
TM đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
84
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
TM ném xa
Thủ môn quét
TM cản tạt bóng
Xem G. Mamardashvili mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Liverpool
2024~ Valencia CF
2024~2024 Liverpool
2024~2025 Valencia CF
2022~2022 디나모 트빌리시
2022~2024 Valencia CF
2021~ Valencia CF
2021~2021 Valencia CF
2021~2022 Valencia CF
2021~2024 Valencia CF
2020~2021 로코모티비 트빌리시
2019~2019 FC 루스타비
2018~2018 디나모 트빌리시
2018~2022 디나모 트빌리시
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player