96
GK
G. Mamardashvili
16
93
44
42
41
41
41
41
40
42
42
40
40
40
40
41
41
40
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
95
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
62
Tăng tốc
62
Dứt điểm
28
Lực sút
68
Sút xa
26
Chọn vị trí
27
Vô lê
26
Penalty
29
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
31
Chuyền dài
37
Đá phạt
28
Sút xoáy
29
Rê bóng
29
Giữ bóng
39
Khéo léo
55
Thăng bằng
43
Phản ứng
85
Kèm người
24
Lấy bóng
30
Cắt bóng
27
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
85
Thể lực
60
Quyết đoán
42
Nhảy
83
Bình tĩnh
43
TM đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
84
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2024~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2022~2022 | 디나모 트빌리시 | |
| 2022~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2020~2021 | 로코모티비 트빌리시 | |
| 2019~2019 | FC 루스타비 | |
| 2018~2018 | 디나모 트빌리시 | |
| 2018~2022 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé