94
GK
G. Mamardashvili
14
91
46
44
42
42
42
42
41
44
44
42
42
42
42
42
42
42
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
94
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
30
Lực sút
71
Sút xa
28
Chọn vị trí
29
Vô lê
28
Penalty
31
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
33
Chuyền dài
35
Đá phạt
30
Sút xoáy
31
Rê bóng
31
Giữ bóng
41
Khéo léo
53
Thăng bằng
45
Phản ứng
86
Kèm người
26
Lấy bóng
32
Cắt bóng
29
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
87
Thể lực
62
Quyết đoán
44
Nhảy
84
Bình tĩnh
45
TM đổ người
93
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
88
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2024~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2022~2022 | 디나모 트빌리시 | |
| 2022~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2020~2021 | 로코모티비 트빌리시 | |
| 2019~2019 | FC 루스타비 | |
| 2018~2018 | 디나모 트빌리시 | |
| 2018~2022 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia