74
GK
G. Mamardashvili
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
G. Mamardashvili
GK
74
199cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
71
27
28
26
26
33
31
30
30
30
24
24
25
25
26
26
24
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
73
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
40
Tăng tốc
42
Dứt điểm
8
Lực sút
49
Sút xa
6
Chọn vị trí
7
Vô lê
6
Penalty
9
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
11
Chuyền dài
40
Đá phạt
8
Sút xoáy
9
Rê bóng
16
Giữ bóng
26
Khéo léo
35
Thăng bằng
23
Phản ứng
72
Kèm người
13
Lấy bóng
10
Cắt bóng
16
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
65
Thể lực
40
Quyết đoán
22
Nhảy
63
Bình tĩnh
53
TM đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
66
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2024~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2022~2022 | 디나모 트빌리시 | |
| 2022~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2020~2021 | 로코모티비 트빌리시 | |
| 2019~2019 | FC 루스타비 | |
| 2018~2018 | 디나모 트빌리시 | |
| 2018~2022 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández