86
LM
Gabriel Martinelli
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LM
86
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
82
84
84
84
76
82
67
83
83
64
65
70
70
72
72
64
Tốc độ
92
Sút
78
Chuyền bóng
75
Rê bóng
87
Phòng thủ
56
Thể chất
76
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
83
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
80
Chuyền dài
60
Đá phạt
59
Sút xoáy
80
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
55
Lấy bóng
55
Cắt bóng
48
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
70
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
64
Bình tĩnh
82
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández