113
LW
Gabriel Martinelli
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LW
113
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
107
109
110
110
102
108
91
109
109
85
85
91
91
94
94
85
Tốc độ
114
Sút
107
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
74
Thể chất
100
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
112
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
111
Vô lê
97
Penalty
95
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
98
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
115
Giữ bóng
104
Khéo léo
112
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
79
Lấy bóng
75
Cắt bóng
63
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández