74
LW
Gabriel Martinelli
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LW
74
LM
72
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
12
69
70
71
71
63
69
54
69
69
50
51
55
55
57
57
50
Tốc độ
77
Sút
67
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
40
Thể chất
61
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
69
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
55
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
56
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
69
Kèm người
39
Lấy bóng
39
Cắt bóng
34
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
56
Thể lực
62
Quyết đoán
71
Nhảy
73
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2026 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández