118
LW
Gabriel Martinelli
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LW
118
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
112
114
115
115
107
113
95
114
114
89
89
95
95
98
98
89
Tốc độ
119
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
78
Thể chất
106
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
117
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
117
Vô lê
104
Penalty
100
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
113
Chuyền dài
102
Đá phạt
100
Sút xoáy
110
Rê bóng
119
Giữ bóng
110
Khéo léo
117
Thăng bằng
113
Phản ứng
116
Kèm người
82
Lấy bóng
78
Cắt bóng
69
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
101
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
97
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández