110
LW
Gabriel Martinelli
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LW
110
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
103
106
107
107
100
106
88
106
106
81
82
88
88
91
91
81
Tốc độ
111
Sút
102
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
71
Thể chất
96
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
93
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
97
Đá phạt
93
Sút xoáy
107
Rê bóng
113
Giữ bóng
102
Khéo léo
111
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
77
Lấy bóng
72
Cắt bóng
58
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger