84
GK
I. Provedel
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Provedel
GK
84
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
81
41
42
40
40
42
43
41
41
41
40
40
40
40
40
40
40
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
85
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
50
Tăng tốc
54
Dứt điểm
30
Lực sút
62
Sút xa
32
Chọn vị trí
29
Vô lê
27
Penalty
34
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
33
Chuyền dài
35
Đá phạt
26
Sút xoáy
26
Rê bóng
29
Giữ bóng
34
Khéo léo
48
Thăng bằng
54
Phản ứng
77
Kèm người
34
Lấy bóng
34
Cắt bóng
34
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
64
Thể lực
39
Quyết đoán
39
Nhảy
64
Bình tĩnh
70
TM đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
78
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2022 |
Spezia
|
|
| 2017~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2017~2020 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 키에보 베로나 | |
| 2013~2014 |
Pisa SC
|
|
| 2012~2017 | 키에보 베로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé