96
GK
I. Provedel
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Provedel
GK
96
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
51
52
50
50
58
56
55
53
53
50
50
49
49
50
50
50
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
96
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
57
Tăng tốc
61
Dứt điểm
37
Lực sút
75
Sút xa
39
Chọn vị trí
36
Vô lê
34
Penalty
41
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
40
Chuyền dài
71
Đá phạt
33
Sút xoáy
33
Rê bóng
36
Giữ bóng
41
Khéo léo
55
Thăng bằng
61
Phản ứng
88
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
71
Thể lực
46
Quyết đoán
46
Nhảy
79
Bình tĩnh
82
TM đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2022 |
Spezia
|
|
| 2017~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2017~2020 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 키에보 베로나 | |
| 2013~2014 |
Pisa SC
|
|
| 2012~2017 | 키에보 베로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández