109
GK
I. Provedel
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Provedel
GK
109
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
106
56
58
56
56
64
62
61
59
59
54
55
53
53
54
54
54
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
110
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
40
Lực sút
71
Sút xa
40
Chọn vị trí
34
Vô lê
42
Penalty
40
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
39
Chuyền dài
85
Đá phạt
31
Sút xoáy
41
Rê bóng
44
Giữ bóng
59
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
102
Kèm người
48
Lấy bóng
38
Cắt bóng
40
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
84
Thể lực
56
Quyết đoán
64
Nhảy
89
Bình tĩnh
90
TM đổ người
109
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
107
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2022 |
Spezia
|
|
| 2017~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2017~2020 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 키에보 베로나 | |
| 2013~2014 |
Pisa SC
|
|
| 2012~2017 | 키에보 베로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé