74
GK
I. Provedel
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Provedel
GK
74
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
71
29
30
28
28
36
34
33
31
31
28
28
27
27
28
28
28
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
74
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
35
Tăng tốc
39
Dứt điểm
15
Lực sút
53
Sút xa
17
Chọn vị trí
14
Vô lê
12
Penalty
19
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
18
Chuyền dài
49
Đá phạt
11
Sút xoáy
11
Rê bóng
14
Giữ bóng
19
Khéo léo
33
Thăng bằng
39
Phản ứng
66
Kèm người
19
Lấy bóng
20
Cắt bóng
19
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
49
Thể lực
24
Quyết đoán
24
Nhảy
57
Bình tĩnh
60
TM đổ người
73
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
71
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2022 |
Spezia
|
|
| 2017~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2017~2020 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 키에보 베로나 | |
| 2013~2014 |
Pisa SC
|
|
| 2012~2017 | 키에보 베로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández