107
GK
I. Provedel
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Provedel
GK
107
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
104
71
66
61
61
63
65
56
62
62
55
56
52
52
51
51
55
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
105
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
77
Lực sút
67
Sút xa
36
Chọn vị trí
86
Vô lê
40
Penalty
32
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
37
Chuyền dài
82
Đá phạt
30
Sút xoáy
40
Rê bóng
36
Giữ bóng
52
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
101
Kèm người
42
Lấy bóng
35
Cắt bóng
38
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
80
Thể lực
52
Quyết đoán
57
Nhảy
90
Bình tĩnh
86
TM đổ người
104
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
99
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2022 |
Spezia
|
|
| 2017~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2017~2020 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 키에보 베로나 | |
| 2013~2014 |
Pisa SC
|
|
| 2012~2017 | 키에보 베로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé