87
CM
J. McGinn
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John McGinn
CM
87
CDM
86
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
79
81
80
80
84
82
83
82
82
80
80
80
80
81
81
80
Tốc độ
75
Sút
80
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
79
Thể chất
86
Tốc độ
72
Tăng tốc
79
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
79
Vô lê
81
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
91
Đá phạt
69
Sút xoáy
73
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
83
Thăng bằng
86
Phản ứng
82
Kèm người
79
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
95
Quyết đoán
85
Nhảy
81
Bình tĩnh
75
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Aston Villa
|
|
| 2015~2018 |
Hibernian
|
|
| 2012~2015 |
ST. Mirren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé