72
LM
J. McGinn
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John McGinn
LM
72
RM
72
CAM
72
178cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
67
69
68
68
71
69
71
69
69
68
68
68
68
70
70
68
Tốc độ
61
Sút
67
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
68
Thể chất
73
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
67
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
67
Chuyền dài
71
Đá phạt
54
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
70
Thể lực
81
Quyết đoán
76
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Aston Villa
|
|
| 2015~2018 |
Hibernian
|
|
| 2012~2015 |
ST. Mirren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández