108
CM
J. McGinn
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John McGinn
CM
108
RM
107
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
100
103
103
103
105
104
104
104
104
101
102
103
103
104
104
101
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
102
Dứt điểm
87
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
85
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
107
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
97
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Aston Villa
|
|
| 2015~2018 |
Hibernian
|
|
| 2012~2015 |
ST. Mirren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández