96
CM
J. McGinn
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John McGinn
CM
96
CDM
96
RM
94
178cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
37
88
90
90
90
93
91
93
91
91
90
90
90
90
91
91
90
Tốc độ
80
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
89
Thể chất
95
Tốc độ
77
Tăng tốc
85
Dứt điểm
89
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
90
Vô lê
87
Penalty
69
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
94
Đá phạt
75
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
89
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Aston Villa
|
|
| 2015~2018 |
Hibernian
|
|
| 2012~2015 |
ST. Mirren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández