94
LM
J. McGinn
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John McGinn
LM
94
RM
94
CAM
94
178cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
38
89
91
90
90
93
91
93
91
91
90
90
90
90
92
92
90
Tốc độ
83
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
90
Thể chất
95
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
89
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
70
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
89
Chuyền dài
93
Đá phạt
76
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Aston Villa
|
|
| 2015~2018 |
Hibernian
|
|
| 2012~2015 |
ST. Mirren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández