78
GK
M. Diaw
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mory Diaw
GK
78
197cm
|
98kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
75
41
39
38
38
39
39
39
39
39
41
41
38
38
38
38
41
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
79
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
52
Tăng tốc
54
Dứt điểm
31
Lực sút
59
Sút xa
30
Chọn vị trí
26
Vô lê
29
Penalty
40
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
30
Chuyền dài
35
Đá phạt
31
Sút xoáy
31
Rê bóng
31
Giữ bóng
36
Khéo léo
44
Thăng bằng
47
Phản ứng
63
Kèm người
34
Lấy bóng
31
Cắt bóng
31
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
79
Thể lực
42
Quyết đoán
40
Nhảy
72
Bình tĩnh
44
TM đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
74
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Caen
|
|
| 2025~2025 |
Rodez Aveyron Football
|
|
| 2022~ |
Clermont Foot 63
|
|
| 2022~2025 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2019~2019 | 유나이티드 취리히 | |
| 2019~2022 |
FC Lausanne-Spor
|
|
| 2017~2017 | 로코모티브 프로디브 | |
| 2017~2018 | 로코모티브 프로디브 | |
| 2015~2017 | CD 마프라 | |
| 2014~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia