64
GK
M. Diaw
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mory Diaw
GK
64
197cm
|
98kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
61
26
25
24
24
25
25
25
24
24
26
26
23
23
23
23
26
TM Đổ người
62
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
64
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
37
Tăng tốc
39
Dứt điểm
16
Lực sút
47
Sút xa
15
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
25
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
15
Chuyền dài
22
Đá phạt
16
Sút xoáy
16
Rê bóng
16
Giữ bóng
21
Khéo léo
29
Thăng bằng
32
Phản ứng
52
Kèm người
19
Lấy bóng
16
Cắt bóng
16
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
64
Thể lực
25
Quyết đoán
25
Nhảy
61
Bình tĩnh
29
TM đổ người
62
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
63
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Caen
|
|
| 2025~2025 |
Rodez Aveyron Football
|
|
| 2022~ |
Clermont Foot 63
|
|
| 2022~2025 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2019~2019 | 유나이티드 취리히 | |
| 2019~2022 |
FC Lausanne-Spor
|
|
| 2017~2017 | 로코모티브 프로디브 | |
| 2017~2018 | 로코모티브 프로디브 | |
| 2015~2017 | CD 마프라 | |
| 2014~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia