86
CF
T. Minamino
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takumi Minamino
CF
86
LW
87
RW
87
174cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
80
83
84
84
78
83
67
82
82
59
59
66
66
69
69
59
Tốc độ
85
Sút
82
Chuyền bóng
78
Rê bóng
88
Phòng thủ
50
Thể chất
71
Tốc độ
81
Tăng tốc
91
Dứt điểm
85
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
81
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
75
Chuyền dài
73
Đá phạt
78
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
86
Khéo léo
96
Thăng bằng
93
Phản ứng
82
Kèm người
47
Lấy bóng
46
Cắt bóng
60
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
65
Thể lực
81
Quyết đoán
73
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2021 |
southampton
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2015 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger