108
CAM
T. Minamino
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takumi Minamino
CAM
108
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
102
104
104
104
99
105
84
104
104
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
62
Thể chất
93
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
98
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
94
Chuyền dài
97
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2021 |
southampton
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2015 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger