93
LM
T. Minamino
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takumi Minamino
LM
93
CAM
94
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
86
90
91
91
86
91
75
90
90
67
66
73
73
77
77
67
Tốc độ
89
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
57
Thể chất
78
Tốc độ
85
Tăng tốc
96
Dứt điểm
89
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
81
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
90
Kèm người
52
Lấy bóng
56
Cắt bóng
65
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
73
Thể lực
87
Quyết đoán
78
Nhảy
83
Bình tĩnh
91
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2021 |
southampton
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2015 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger