111
CAM
T. Minamino
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takumi Minamino
CAM
111
LW
110
RW
110
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
105
108
107
107
103
108
88
107
107
79
79
86
86
89
89
79
Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
66
Thể chất
96
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
109
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
110
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
97
Chuyền dài
101
Đá phạt
97
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
61
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
89
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2021 |
southampton
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2015 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández