91
CAM
T. Minamino
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takumi Minamino
CAM
91
RM
90
LM
90
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
35
84
87
88
88
83
88
72
87
87
64
63
70
70
74
74
64
Tốc độ
88
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
54
Thể chất
75
Tốc độ
84
Tăng tốc
93
Dứt điểm
86
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
83
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
82
Chuyền dài
78
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
88
Kèm người
49
Lấy bóng
53
Cắt bóng
62
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
70
Thể lực
84
Quyết đoán
75
Nhảy
80
Bình tĩnh
88
TM đổ người
27
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
26
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2021 |
southampton
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2015 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger