85
ST
V. Castellanos
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Castellanos
ST
85
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
82
82
80
80
76
81
66
80
80
62
63
65
65
67
67
62
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
50
Thể chất
81
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
78
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
64
Chuyền dài
67
Đá phạt
69
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
85
Kèm người
53
Lấy bóng
47
Cắt bóng
40
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
75
Thể lực
93
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
79
TM đổ người
28
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
New York City FC
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2019~ |
New York City FC
|
|
| 2019~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2019~2022 |
New York City FC
|
|
| 2019~2023 |
New York City FC
|
|
| 2018~2018 |
New York City FC
|
|
| 2018~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2017~2017 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2017~2018 | 몬테비데오 시티 토르퀘 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández