94
ST
V. Castellanos
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Castellanos
ST
94
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
91
90
88
88
84
89
74
88
88
70
72
72
72
74
74
70
Tốc độ
86
Sút
91
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
58
Thể chất
89
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
73
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
80
Phản ứng
92
Kèm người
60
Lấy bóng
54
Cắt bóng
47
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
35
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
New York City FC
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2019~ |
New York City FC
|
|
| 2019~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2019~2022 |
New York City FC
|
|
| 2019~2023 |
New York City FC
|
|
| 2018~2018 |
New York City FC
|
|
| 2018~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2017~2017 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2017~2018 | 몬테비데오 시티 토르퀘 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández