95
ST
V. Castellanos
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Castellanos
ST
95
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
92
93
91
91
87
92
77
90
90
72
73
74
74
76
76
72
Tốc độ
88
Sút
92
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
61
Thể chất
87
Tốc độ
86
Tăng tốc
91
Dứt điểm
96
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
86
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
73
Chuyền dài
80
Đá phạt
79
Sút xoáy
79
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
87
Phản ứng
92
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
79
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
35
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
New York City FC
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2019~ |
New York City FC
|
|
| 2019~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2019~2022 |
New York City FC
|
|
| 2019~2023 |
New York City FC
|
|
| 2018~2018 |
New York City FC
|
|
| 2018~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2017~2017 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2017~2018 | 몬테비데오 시티 토르퀘 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé