73
ST
V. Castellanos
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Castellanos
ST
73
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
70
71
69
69
65
70
55
68
68
50
51
52
52
54
54
50
Tốc độ
66
Sút
70
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
39
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
74
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
51
Chuyền dài
58
Đá phạt
57
Sút xoáy
57
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
70
Kèm người
38
Lấy bóng
35
Cắt bóng
34
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
57
Thể lực
75
Quyết đoán
74
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
New York City FC
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2019~ |
New York City FC
|
|
| 2019~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2019~2022 |
New York City FC
|
|
| 2019~2023 |
New York City FC
|
|
| 2018~2018 |
New York City FC
|
|
| 2018~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2017~2017 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2017~2018 | 몬테비데오 시티 토르퀘 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández