116
ST
V. Castellanos
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Castellanos
ST
116
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
113
111
110
110
103
109
90
109
109
85
86
89
89
92
92
85
Tốc độ
113
Sút
113
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
109
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
115
Lực sút
114
Sút xa
108
Chọn vị trí
116
Vô lê
114
Penalty
109
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
94
Đá phạt
97
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
106
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
116
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
New York City FC
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2019~ |
New York City FC
|
|
| 2019~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2019~2022 |
New York City FC
|
|
| 2019~2023 |
New York City FC
|
|
| 2018~2018 |
New York City FC
|
|
| 2018~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2017~2017 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2017~2018 | 몬테비데오 시티 토르퀘 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández