87
CB
W. Fofana
15
30
64
65
64
64
70
66
80
67
67
84
84
79
79
77
77
84
Tốc độ
81
Sút
46
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
85
Thể chất
82
Tốc độ
86
Tăng tốc
76
Dứt điểm
40
Lực sút
57
Sút xa
47
Chọn vị trí
52
Vô lê
50
Penalty
57
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
49
Chuyền dài
73
Đá phạt
48
Sút xoáy
49
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
69
Thăng bằng
66
Phản ứng
82
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
86
Thể lực
74
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
77
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2022 |
Leicester City
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández