111
CB
W. Fofana
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Fofana
CB
111
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
92
94
93
93
99
96
106
96
96
108
108
104
104
102
102
108
Tốc độ
107
Sút
73
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
105
Dứt điểm
71
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
90
Vô lê
72
Penalty
63
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
73
Chuyền dài
106
Đá phạt
72
Sút xoáy
75
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
112
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
103
Quyết đoán
108
Nhảy
111
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2022 |
Leicester City
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández