112
CB
W. Fofana
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Fofana
CB
112
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
94
95
95
95
101
97
107
97
97
109
109
105
105
103
103
109
Tốc độ
109
Sút
75
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
111
Thể chất
107
Tốc độ
111
Tăng tốc
107
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
92
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
75
Chuyền dài
110
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
114
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
110
Nhảy
114
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2022 |
Leicester City
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo