99
CB
W. Fofana
20
20
80
81
81
81
85
82
91
84
84
96
96
92
92
90
90
96
Tốc độ
97
Sút
63
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
64
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
74
Vô lê
58
Penalty
51
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
71
Chuyền dài
90
Đá phạt
61
Sút xoáy
63
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
90
Phản ứng
92
Kèm người
99
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
99
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
103
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2022 |
Leicester City
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo