73
CB
W. Fofana
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Fofana
CB
73
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
52
54
54
54
59
56
67
56
56
70
70
65
65
63
63
70
Tốc độ
65
Sút
35
Chuyền bóng
54
Rê bóng
62
Phòng thủ
70
Thể chất
68
Tốc độ
69
Tăng tốc
61
Dứt điểm
33
Lực sút
42
Sút xa
33
Chọn vị trí
35
Vô lê
35
Penalty
40
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
37
Chuyền dài
61
Đá phạt
39
Sút xoáy
44
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
57
Thăng bằng
53
Phản ứng
68
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
72
Thể lực
59
Quyết đoán
73
Nhảy
69
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2022 |
Leicester City
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo