107
ST
De Tomás
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Tomás
ST
107
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
104
102
99
99
93
100
77
98
98
72
72
73
73
76
76
72
Tốc độ
101
Sút
106
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
53
Thể chất
100
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
108
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
108
Penalty
104
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
76
Chuyền dài
99
Đá phạt
97
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
98
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
104
Kèm người
49
Lấy bóng
56
Cắt bóng
41
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
102
Thể lực
97
Quyết đoán
101
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 08 - Chẵn 28

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2017 | 카스티야 | |
| 2017~2018 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2018 | 카스티야 | |
| 2012~2015 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández