105
CB
A. Rrahmani
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
105
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
82
81
80
80
88
82
98
82
82
102
102
95
95
93
93
102
Tốc độ
91
Sút
68
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
95
Tăng tốc
87
Dứt điểm
58
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
61
Vô lê
62
Penalty
58
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
63
Chuyền dài
94
Đá phạt
45
Sút xoáy
72
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
75
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
108
Thể lực
98
Quyết đoán
105
Nhảy
104
Bình tĩnh
90
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé