97
CB
A. Rrahmani
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
97
192cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
77
76
75
75
81
76
89
76
76
94
93
88
88
86
86
94
Tốc độ
83
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
96
Thể chất
91
Tốc độ
94
Tăng tốc
70
Dứt điểm
60
Lực sút
75
Sút xa
80
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
52
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
82
Đá phạt
58
Sút xoáy
65
Rê bóng
74
Giữ bóng
85
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
93
Kèm người
99
Lấy bóng
94
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
93
Thể lực
85
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández