118
CB
A. Rrahmani
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
118
192cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
98
98
97
97
107
101
114
100
100
115
115
110
110
108
108
115
Tốc độ
104
Sút
86
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
117
Thể chất
116
Tốc độ
107
Tăng tốc
102
Dứt điểm
80
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
81
Chuyền dài
118
Đá phạt
70
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
111
Kèm người
118
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
118
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
116
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández