117
CB
A. Rrahmani
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
117
192cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
98
99
97
97
107
102
113
100
100
114
114
109
109
108
108
114
Tốc độ
103
Sút
87
Chuyền bóng
103
Rê bóng
99
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
83
Chuyền dài
118
Đá phạt
67
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
112
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
116
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
116
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández